Từ
索取 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
索取 (suǒ qǔ) là một từ tiếng Trung: yêu cầu; đòi hỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 索取
动 động từ
yêu cầu; đòi hỏi
客户有权索取发票。
Khách hàng có quyền yêu cầu hóa đơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
索 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
取 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét