Từ
获取 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
获取 (huò qǔ) là một từ tiếng Trung: thu được. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 获取
动 động từ
thu được
我们需要获取更多信息。
Chúng ta cần thu được thêm thông tin.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
获 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
取 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét