Từ

取笑 (qǔ xiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

取笑 (qǔ xiào) là một từ tiếng Trung: cười nhạo, trêu chọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 取笑

动 dòng động từ

cười nhạo, trêu chọc

同学们总是取笑我的口音。

tóng xué men zǒng shì qǔ xiào wǒ de kǒu yīn

Các bạn cùng lớp luôn cười nhạo giọng của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

取 qǔ — lấy, thực hiện (hành động)

笑 xiào — cười, tiếng cười (hướng vào ai đó)

Cấu trúc & nét viết
1 取 qǔ — cầm lấy
取 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 笑 xiào — cười vui vẻ

笑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét