Từ
取笑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
取笑 (qǔ xiào) là một từ tiếng Trung: cười nhạo, trêu chọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 取笑
动 động từ
cười nhạo, trêu chọc
同学们总是取笑我的口音。
Các bạn cùng lớp luôn cười nhạo giọng của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
取 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
笑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
夭 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét