Từ
听取 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
听取 (tīng qǔ) là một từ tiếng Trung: lắng nghe (báo cáo, ý kiến). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 听取
动 động từ
lắng nghe (báo cáo, ý kiến)
领导认真听取了工作汇报。
Lãnh đạo đã lắng nghe báo cáo công việc một cách nghiêm túc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
听 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
取 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét