Từ

进取 (jìn qǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

进取 (jìn qǔ) là một từ tiếng Trung: tiến thủ; tiến lên; tiến bộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 进取

动 dòng động từ

tiến thủ; tiến lên; tiến bộ

年轻人应该保持进取的态度。

niánqīng rén yīnggāi bǎochí jìn qǔ de tàidù

Người trẻ nên duy trì thái độ tiến thủ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

进 jìn — tiến; tiến lên

取 qǔ — đạt được; giành lấy; hành động

Cấu trúc & nét viết
1 进 jìn — tiến về phía trước (đối lập với 退)

进 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 取 qǔ — cầm lấy
取 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét