Từ

收取 (shōu qǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

收取 (shōu qǔ) là một từ tiếng Trung: thu; thu thập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 收取

动 dòng động từ

thu; thu thập

这家餐厅不收取服务费。

zhè jiā cān tīng bù shōu qǔ fú wù fèi

Nhà hàng này không thu phí dịch vụ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

收 shōu — nhận, thu thập

取 qǔ — lấy, thu được

Cấu trúc & nét viết
1 收 shōu — thu vào; tập hợp lại

收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 取 qǔ — cầm lấy
取 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét