Từ
取材 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
取材 (qǔ cái) là một từ tiếng Trung: thu thập tài liệu, lấy tư liệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 取材
动 động từ
thu thập tài liệu, lấy tư liệu
作家常常从生活中取材。
Các nhà văn thường lấy tư liệu từ cuộc sống.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
取 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
材 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
才 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét