Chữ

耽

dān HSK 6
耽 dān HSK 6
  • 1. trì hoãn; chậm trễ
  • 2. (văn viết) đắm chìm vào; mê mẩn
  • 3. họ
Từ dùng 耽 như dān (2)
Cấu trúc & nét viết