Chữ
耽
耽
HSK 6
- 1. trì hoãn; chậm trễ
- 2. (văn viết) đắm chìm vào; mê mẩn
- 3. họ
Từ dùng 耽 như dān (2)
Cấu trúc & nét viết
耽
— trì hoãn; chậm trễ
耽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét