Từ
汲取 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
汲取 (jí qǔ) là một từ tiếng Trung: hấp thụ, rút ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 汲取
动 động từ
hấp thụ, rút ra
我们应该从历史中汲取教训。
Chúng ta nên rút ra bài học từ lịch sử.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
汲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét
取 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét