Từ

处处 (chù chù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

处处 (chù chù) là một từ tiếng Trung: khắp nơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 处处

副 fù phó từ

khắp nơi

春天来了,公园里处处开满了花。

chūn tiān lái le gōng yuán lǐ chù chù kāi mǎn le huā

Mùa xuân đã đến, hoa nở khắp nơi trong công viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

处 chù — nơi, vị trí

处 chù — nơi (lặp lại để nhấn mạnh, có nghĩa là 'mọi nơi')

Cấu trúc & nét viết
1 处 chù — nơi; chỗ
Xpinyin

处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 处 chù — nơi; chỗ
Xpinyin

处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét