Từ

益处 (yì chù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

益处 (yì chù) là một từ tiếng Trung: lợi ích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 益处

名 míng danh từ

lợi ích

锻炼对身体有很多益处。

duàn liàn duì shēn tǐ yǒu hěn duō yì chù

Tập thể dục có nhiều lợi ích cho cơ thể.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

益 yì — lợi, ích lợi

处 chù — điểm, khía cạnh (danh từ hóa)

Cấu trúc & nét viết
1 益 yì — lợi ích, lợi lợi (đối lập với 害)
益 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 处 chù — nơi; chỗ
Xpinyin

处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét