Từ

长处 (cháng chù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

长处 (cháng chù) là một từ tiếng Trung: điểm mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 长处

名 míng danh từ

điểm mạnh

每个人都有自己的长处。

měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de cháng chù

Mỗi người đều có điểm mạnh của riêng mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

长 cháng — dài, kéo dài; hàm ý sự xuất sắc hoặc giỏi về điều gì

处 chù — nơi, điểm, khía cạnh; chỉ một phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể

Cấu trúc & nét viết
1 长 cháng — dài (về không gian hoặc thời gian); trái với 'ngắn'
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 处 chù — nơi; chỗ
Xpinyin

处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét