Từ
长处 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
长处 (cháng chù) là một từ tiếng Trung: điểm mạnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 长处
名 danh từ
điểm mạnh
每个人都有自己的长处。
Mỗi người đều có điểm mạnh của riêng mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
长 là bộ thủ trong 4 chữ
长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét