Từ

用处 (yòng chù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

用处 (yòng chù) là một từ tiếng Trung: công dụng, tác dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 用处

名 míng danh từ

công dụng, tác dụng

这本书对我没什么用处。

zhè běn shū duì wǒ méi shén me yòng chù

Cuốn sách này không có tác dụng gì với tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

用 yòng — sử dụng, dùng

处 chù — chỗ, điểm (chỉ công dụng)

Cấu trúc & nét viết
1 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 处 chù — nơi; chỗ
Xpinyin

处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét