Từ
四处 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
四处 (sì chù) là một từ tiếng Trung: khắp nơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 四处
名 danh từ
khắp nơi
他四处寻找丢失的钱包。
Anh ấy tìm kiếm khắp nơi chiếc ví bị mất.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
四 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
四 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét