Từ

四处 (sì chù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

四处 (sì chù) là một từ tiếng Trung: khắp nơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 四处

名 míng danh từ

khắp nơi

他四处寻找丢失的钱包。

tā sì chù xún zhǎo diū shī de qián bāo

Anh ấy tìm kiếm khắp nơi chiếc ví bị mất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

四 sì — bốn (ngụ ý nhiều hướng)

处 chù — nơi, địa điểm

Cấu trúc & nét viết
1 四 sì — bốn (số sau ba)

四 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

四 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 处 chù — nơi; chỗ
Xpinyin

处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét