Từ
恰恰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
恰恰 (qià qià) là một từ tiếng Trung: chính là. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恰恰
副 phó từ
chính là
他恰恰是我在找的人。
Anh ấy chính là người tôi đang tìm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
恰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
合 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
恰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
合 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét