Từ

恰恰 (qià qià) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

恰恰 (qià qià) là một từ tiếng Trung: chính là. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恰恰

副 fù phó từ

chính là

他恰恰是我在找的人。

tā qià qià shì wǒ zài zhǎo de rén

Anh ấy chính là người tôi đang tìm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恰 qià — vừa đúng, phù hợp

恰 qià — lặp lại để nhấn mạnh (chính là, đúng là)

Cấu trúc & nét viết
1 恰 qià — đúng, vừa đúng

恰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 恰 qià — đúng, vừa đúng

恰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét