Từ

短处 (duǎn chù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

短处 (duǎn chù) là một từ tiếng Trung: khuyết điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 短处

名 míng danh từ

khuyết điểm

每个人都有自己的短处。

měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de duǎn chù

Mọi người đều có khuyết điểm của riêng mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

短 duǎn — ngắn, thiếu

处 chù — điểm, khía cạnh

Cấu trúc & nét viết
1 短 duǎn — ngắn (trái nghĩa với 长): ① không gian ② thời gian

短 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 处 chù — nơi; chỗ
Xpinyin

处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét