Từ
垫底 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
垫底 (diàn dǐ) là một từ tiếng Trung: xếp cuối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 垫底
动 động từ
xếp cuối
他的成绩在班里垫底。
Thành tích của anh ấy xếp cuối lớp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
垫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
执 là bộ thủ trong 4 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
氐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét