Từ

谜底 (mí dǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

谜底 (mí dǐ) là một từ tiếng Trung: đáp án câu đố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 谜底

名 míng danh từ

đáp án câu đố

谜底揭晓后,大家都笑了。

mí dǐ jiē xiǎo hòu dà jiā dōu xiào le

Sau khi đáp án câu đố được tiết lộ, mọi người đều cười.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

谜 mí — câu đố

底 dǐ — đáp án, lời giải (nghĩa đen: đáy, nền tảng)

Cấu trúc & nét viết
1 谜 mí — câu đố

谜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 迷 mí — không phân biệt được; mất khả năng phán đoán
迷 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 底 dǐ — phần dưới cùng, đáy (~子, ~儿)

底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 氐 dī — tộc người cổ đại ở tây bắc Trung Quốc và Tứ Xuyên
氐 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét