Từ
谜底 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
谜底 (mí dǐ) là một từ tiếng Trung: đáp án câu đố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 谜底
名 danh từ
đáp án câu đố
谜底揭晓后,大家都笑了。
Sau khi đáp án câu đố được tiết lộ, mọi người đều cười.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
谜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét
底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
氐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét