Từ
底蕴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
底蕴 (dǐ yùn) là một từ tiếng Trung: nền tảng văn hóa, di sản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 底蕴
名 danh từ
nền tảng văn hóa, di sản
这座城市有深厚的历史底蕴。
Thành phố này có di sản lịch sử sâu sắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
氐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
蕴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
昷 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét