Từ
彻底 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
彻底 (chè dǐ) là một từ tiếng Trung: triệt để. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 彻底
形 tính từ
triệt để
他彻底改变了自己的生活方式。
Anh ấy đã thay đổi triệt để lối sống của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
彻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
切 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
氐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét