Từ

彻底 (chè dǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

彻底 (chè dǐ) là một từ tiếng Trung: triệt để. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 彻底

形 xíng tính từ

triệt để

他彻底改变了自己的生活方式。

tā chè dǐ gǎi biàn le zì jǐ de shēng huó fāng shì

Anh ấy đã thay đổi triệt để lối sống của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

彻 chè — xuyên suốt; hoàn toàn

底 dǐ — đáy; đến cùng

Cấu trúc & nét viết
1 彻 chè — thấu, thông suốt

彻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 底 dǐ — phần dưới cùng, đáy (~子, ~儿)

底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 氐 dī — tộc người cổ đại ở tây bắc Trung Quốc và Tứ Xuyên
氐 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét