Từ

年底 (nián dǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

年底 (nián dǐ) là một từ tiếng Trung: cuối năm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 年底

名 míng danh từ

cuối năm

他计划年底完成这个项目。

tā jì huà nián dǐ wán chéng zhè ge xiàng mù

Anh ấy dự định hoàn thành dự án này vào cuối năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

年 nián — năm

底 dǐ — cuối

Cấu trúc & nét viết
1 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 底 dǐ — phần dưới cùng, đáy (~子, ~儿)

底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 氐 dī — tộc người cổ đại ở tây bắc Trung Quốc và Tứ Xuyên
氐 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét