Từ
底线 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
底线 (dǐ xiàn) là một từ tiếng Trung: đường ranh giới, giới hạn tối thiểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 底线
名 danh từ
đường ranh giới, giới hạn tối thiểu
这是我的底线,不能再让步了。
Đây là giới hạn của tôi, tôi không thể nhượng bộ thêm nữa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
氐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
线 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
戋 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét