Từ

师长 (shī zhǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

师长 (shī zhǎng) là một từ tiếng Trung: sư trưởng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 师长

名 míng danh từ

sư trưởng

师长带领部队进行训练。

shī zhǎng dài lǐng bù duì jìn xíng xùn liàn

Sư trưởng chỉ huy huấn luyện bộ đội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

师 shī — sư đoàn (đơn vị quân sự)

长 zhǎng — chỉ huy, trưởng

Cấu trúc & nét viết
1 师 shī — thầy giáo; người truyền dạy
师 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 长 zhǎng — người lãnh đạo; người đứng đầu; người phụ trách cơ quan
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ

长 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét