Từ

导师 (dǎo shī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

导师 (dǎo shī) là một từ tiếng Trung: người hướng dẫn, thầy hướng dẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 导师

名 míng danh từ

người hướng dẫn, thầy hướng dẫn

我很幸运有这样一位导师指导我的研究。

wǒ hěn xìng yùn yǒu zhè yàng yī wèi dǎo shī zhǐ dǎo wǒ de yán jiū

Tôi rất may mắn có một người hướng dẫn như vậy chỉ dẫn nghiên cứu của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

导 dǎo — hướng dẫn, dẫn dắt, chỉ đạo

师 shī — thầy, giáo viên, bậc thầy

Cấu trúc & nét viết
1 导 dǎo — dẫn dắt; dẫn hướng

导 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 师 shī — thầy giáo; người truyền dạy
师 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét