Từ

师资 (shī zī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

师资 (shī zī) là một từ tiếng Trung: đội ngũ giáo viên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 师资

名 míng danh từ

đội ngũ giáo viên

这所学校的师资力量很强。

zhè suǒ xué xiào de shī zī lì liàng hěn qiáng

Trường này có đội ngũ giáo viên rất mạnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

师 shī — giáo viên, giảng dạy

资 zī — nguồn lực, nhân sự

Cấu trúc & nét viết
1 师 shī — thầy giáo; người truyền dạy
师 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 资 zī — tiền bạc; chi phí

资 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét