Từ

律师 (lǜ shī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

律师 (lǜ shī) là một từ tiếng Trung: luật sư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 律师

名 míng danh từ

luật sư

我需要咨询一位律师。

wǒ xū yào zī xún yī wèi lǜ shī

Tôi cần tư vấn với một luật sư.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

律 lǜ — luật, quy tắc pháp lý

师 shī — chuyên gia, người thành thạo

Cấu trúc & nét viết
1 律 lǜ — luật pháp; quy tắc

律 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 师 shī — thầy giáo; người truyền dạy
师 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét