Từ
律师 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
律师 (lǜ shī) là một từ tiếng Trung: luật sư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 律师
名 danh từ
luật sư
我需要咨询一位律师。
Tôi cần tư vấn với một luật sư.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
律 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
聿 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
师 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét