Từ

师父 (shī fù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

师父 (shī fù) là một từ tiếng Trung: sư phụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 师父

名 míng danh từ

sư phụ

师父说要多练习才能进步。

shī fù shuō yào duō liàn xí cái néng jìn bù

Sư phụ nói phải luyện tập nhiều hơn mới có thể tiến bộ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

师 shī — thầy (người có chuyên môn)

父 fù — thêm tính tôn trọng, giống như cha trong mối quan hệ thầy-trò

Cấu trúc & nét viết
1 师 shī — thầy giáo; người truyền dạy
师 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 父 fù — cha, bố
父 là bộ thủ trong 5 chữ

父 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét