Từ

厨师 (chú shī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

厨师 (chú shī) là một từ tiếng Trung: đầu bếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 厨师

名 míng danh từ

đầu bếp

这家餐厅的厨师做的菜很好吃。

zhè jiā cān tīng de chú shī zuò de cài hěn hǎo chī

Đầu bếp của nhà hàng này nấu món ăn rất ngon.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

厨 chú — bếp, nấu ăn (chỉ lĩnh vực công việc)

师 shī — thầy, chuyên gia (chỉ người chuyên nghiệp có tay nghề)

Cấu trúc & nét viết
1 厨 chú — nhà bếp
厨 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ
1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 师 shī — thầy giáo; người truyền dạy
师 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.3 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét