Từ
口才 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
口才 (kǒu cái) là một từ tiếng Trung: tài hùng biện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 口才
名 danh từ
tài hùng biện
他的口才很好,总能说服别人。
Tài hùng biện của anh ấy rất tốt, anh ấy luôn có thể thuyết phục người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
口 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
才 là bộ thủ trong 6 chữ
才 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét