Từ
口袋 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
口袋 (kǒu dài) là một từ tiếng Trung: túi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 口袋
名 danh từ
túi
他把钱包放在口袋里。
Anh ấy đặt ví vào túi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
口 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
袋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
代 là bộ thủ trong 2 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét