Từ
口令 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
口令 (kǒu lìng) là một từ tiếng Trung: mật khẩu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 口令
名 danh từ
mật khẩu
请输入您的口令。
Vui lòng nhập mật khẩu của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
口 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
令 là bộ thủ trong 11 chữ
令 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét