Chữ
罩
- 1. che phủ; úp lên; bọc bên ngoài
- 2. vật che phủ; chụp; bao che bên ngoài đồ vật
- 3. áo khoác ngoài mặc bên ngoài quần áo khác
- 4. lồng tre nhỏ úp lên gia cầm trên mặt đất
- 5. dụng cụ bắt cá bằng tre hình trụ, không đáy không nắp, dưới rộng trên hẹp
- 6. họ
Từ dùng 罩 như zhào (2)
Cấu trúc & nét viết
罩
— che phủ; úp lên; bọc bên ngoài
罩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
卓 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét