Chữ

罩

zhào HSK 7
罩 zhào HSK 7
  • 1. che phủ; úp lên; bọc bên ngoài
  • 2. vật che phủ; chụp; bao che bên ngoài đồ vật
  • 3. áo khoác ngoài mặc bên ngoài quần áo khác
  • 4. lồng tre nhỏ úp lên gia cầm trên mặt đất
  • 5. dụng cụ bắt cá bằng tre hình trụ, không đáy không nắp, dưới rộng trên hẹp
  • 6. họ
Từ dùng 罩 như zhào (2)
Cấu trúc & nét viết