Từ
窗口 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
窗口 (chuāng kǒu) là một từ tiếng Trung: cửa sổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 窗口
名 danh từ
cửa sổ
请到三号窗口办理业务。
Vui lòng đến quầy số ba để làm thủ tục.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
窗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
囱 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
口 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét