Từ
伤口 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
伤口 (shāng kǒu) là một từ tiếng Trung: vết thương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 伤口
名 danh từ
vết thương
他的伤口还在流血。
Vết thương của anh ấy vẫn còn chảy máu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
伤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
伤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
口 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét