Từ
胃口 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
胃口 (wèi kǒu) là một từ tiếng Trung: khẩu vị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 胃口
名 danh từ
khẩu vị
他今天胃口很好。
Hôm nay anh ấy có khẩu vị tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
胃 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
口 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét