Từ
口岸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
口岸 (kǒu àn) là một từ tiếng Trung: cửa khẩu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 口岸
名 danh từ
cửa khẩu
深圳有多个重要的口岸连接香港。
Thâm Quyến có nhiều cửa khẩu quan trọng nối với Hồng Kông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
口 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
岸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét