Từ
突破口 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
突破口 (tū pò kǒu) là một từ tiếng Trung: điểm đột phá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 突破口
名 danh từ
điểm đột phá
我们需要找到解决问题的突破口。
Chúng ta cần tìm điểm đột phá để giải quyết vấn đề.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
突 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
破 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
口 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét