Từ
欣喜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
欣喜 (xīn xǐ) là một từ tiếng Trung: vui mừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 欣喜
形 tính từ
vui mừng
他听到这个好消息非常欣喜。
Anh ấy rất vui mừng khi nghe tin tốt này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
欣 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
喜 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
壴 là bộ thủ trong 3 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét