Từ
喜庆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
喜庆 (xǐ qìng) là một từ tiếng Trung: vui tươi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 喜庆
形 tính từ
vui tươi
春节期间,大街小巷都挂满了红灯笼,到处都是喜庆的气氛。
Trong dịp Tết Nguyên Đán, các con phố nhỏ lớn đều treo đầy đèn lồng đỏ, khắp nơi tràn ngập không khí vui tươi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
喜 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
壴 là bộ thủ trong 3 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
庆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét