Từ
恭喜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
恭喜 (gōng xǐ) là một từ tiếng Trung: chúc mừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恭喜
动 động từ
chúc mừng
恭喜你找到新工作!
Chúc mừng bạn tìm được việc mới!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
恭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
共 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
⺗ là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
喜 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
壴 là bộ thủ trong 3 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét