Từ

欢聚 (huān jù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

欢聚 (huān jù) là một từ tiếng Trung: sum họp vui vẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 欢聚

动 dòng động từ

sum họp vui vẻ

春节期间,全家人欢聚一堂。

chūn jié qī jiān quán jiā rén huān jù yī táng

Trong dịp Tết Nguyên Đán, cả gia đình sum họp vui vẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

欢 huān — vui vẻ, hạnh phúc

聚 jù — tụ họp, sum họp

Cấu trúc & nét viết
1 欢 huān — vui vẻ, hạnh phúc

欢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 聚 jù — tụ họp, tập hợp
聚 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 乑 yín — hình ảnh đám đông đứng cùng nhau
乑 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét