Từ
欢聚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
欢聚 (huān jù) là một từ tiếng Trung: sum họp vui vẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 欢聚
动 động từ
sum họp vui vẻ
春节期间,全家人欢聚一堂。
Trong dịp Tết Nguyên Đán, cả gia đình sum họp vui vẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
欢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
聚 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
取 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét