Từ

欢快 (huān kuài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

欢快 (huān kuài) là một từ tiếng Trung: vui vẻ và sôi nổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 欢快

形 xíng tính từ

vui vẻ và sôi nổi

孩子们欢快地在公园里玩耍。

háizi men huān kuài de zài gōng yuán lǐ wán shuǎ

Bọn trẻ chơi đùa vui vẻ và sôi nổi trong công viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

欢 huān — vui vẻ, hạnh phúc

快 kuài — nhanh, sôi nổi, dễ chịu

Cấu trúc & nét viết
1 欢 huān — vui vẻ, hạnh phúc

欢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 快 kuài — nhanh; mau (trái nghĩa với 慢)
快 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét