Từ
欢快 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
欢快 (huān kuài) là một từ tiếng Trung: vui vẻ và sôi nổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 欢快
形 tính từ
vui vẻ và sôi nổi
孩子们欢快地在公园里玩耍。
Bọn trẻ chơi đùa vui vẻ và sôi nổi trong công viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
欢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
快 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét