Từ

狂欢 (kuáng huān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

狂欢 (kuáng huān) là một từ tiếng Trung: ăn mừng cuồng nhiệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 狂欢

动 dòng động từ

ăn mừng cuồng nhiệt

球迷们为胜利而狂欢。

qiú mí men wèi shèng lì ér kuáng huān

Các cổ động viên ăn mừng cuồng nhiệt cho chiến thắng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

狂 kuáng — hoang dại, cuồng loạn, điên

欢 huān — vui vẻ, ăn mừng, hân hoan

Cấu trúc & nét viết
1 狂 kuáng — mất trí; điên loạn; cuồng
狂 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 欢 huān — vui vẻ, hạnh phúc

欢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét