Chữ

恭

gōng HSK 5
恭 gōng HSK 5
  • 1. kính cẩn; cung kính
  • 2. họ
  • 3. cung kính, khiêm tốn và lễ phép
Từ dùng 恭 như gōng (3)
Cấu trúc & nét viết