Chữ
恭
恭
HSK 5
- 1. kính cẩn; cung kính
- 2. họ
- 3. cung kính, khiêm tốn và lễ phép
Từ dùng 恭 như gōng (3)
Cấu trúc & nét viết
恭
— kính cẩn; cung kính
恭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
共 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
⺗ là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét