Từ

欢迎 (huān yíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

欢迎 (huān yíng) là một từ tiếng Trung: chào đón. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 欢迎

动 dòng động từ

chào đón

欢迎你来我家玩。

huān yíng nǐ lái wǒ jiā wán

Chào mừng bạn đến nhà tôi chơi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

欢 huān — vui vẻ, hạnh phúc (thêm sự ấm áp vào lời chào)

迎 yíng — gặp, đón, tiếp (hành động chào đón)

Cấu trúc & nét viết
1 欢 huān — vui vẻ, hạnh phúc

欢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 迎 yíng — đón tiếp; chào đón

迎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 卬 áng — đại từ nhân xưng "tôi" trong văn ngôn cổ đại
卬 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét