Chữ
嘉
嘉
HSK 5
- 1. tốt đẹp; xuất sắc
- 2. khen ngợi; tán dương
- 3. họ
Từ dùng 嘉 như jiā (2)
Cấu trúc & nét viết
嘉
— tốt đẹp; xuất sắc
嘉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
壴 là bộ thủ trong 3 chữ
加 là bộ thủ trong 7 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét