Chữ

嘉

jiā HSK 5
嘉 jiā HSK 5
  • 1. tốt đẹp; xuất sắc
  • 2. khen ngợi; tán dương
  • 3. họ
Từ dùng 嘉 như jiā (2)
Cấu trúc & nét viết