Chữ

毙

bì HSK 7
毙 bì HSK 7
  • 1. chết (thường mang sắc thái khinh thường khi nói về người)
  • 2. bắn chết
  • 3. ngã; thất bại
Từ dùng 毙 như bì (1)
Cấu trúc & nét viết
毙 bì — chết (thường mang sắc thái khinh thường khi nói về người)

毙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 死 sǐ — chết; mất đi sinh mệnh (trái nghĩa với "活"/"生")
死 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét