Từ

分数 (fēn shù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

分数 (fēn shù) là một từ tiếng Trung: điểm số; phân số. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 分数

名 míng danh từ

điểm số; phân số

他这次考试的分数很高。

tā zhè cì kǎo shì de fēn shù hěn gāo

Điểm số của anh ấy trong kỳ thi này rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

分 fēn — chia; tách; phần

数 shù — số; giá trị số

Cấu trúc & nét viết
1 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 数 shù — số lượng; con số
Xpinyin

数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 娄 lóu — một trong 28 tú (cung trăng) trong thiên văn học Trung Hoa
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét