Từ

数字 (shù zì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

数字 (shù zì) là một từ tiếng Trung: số. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 数字

名 míng danh từ

số

他对数字很敏感。

tā duì shù zì hěn mǐn gǎn

Anh ấy rất nhạy cảm với con số.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

数 shù — số, đếm, số học

字 zì — ký tự, biểu tượng, hình thức viết

Cấu trúc & nét viết
1 数 shù — số lượng; con số
Xpinyin

数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 娄 lóu — một trong 28 tú (cung trăng) trong thiên văn học Trung Hoa
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 字 zì — chữ viết

字 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét