Từ

整数 (zhěng shù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

整数 (zhěng shù) là một từ tiếng Trung: số nguyên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 整数

名 míng danh từ

số nguyên

3是一个整数。

sān shì yí gè zhěng shù

3 là một số nguyên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

整 zhěng — nguyên, trọn vẹn

数 shù — số

Cấu trúc & nét viết
1 整 zhěng — nguyên, toàn bộ, không thiếu (đối lập với '零')

整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敕 chì — chiếu chỉ hoặc lệnh của hoàng đế
敕 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 数 shù — số lượng; con số
Xpinyin

数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 娄 lóu — một trong 28 tú (cung trăng) trong thiên văn học Trung Hoa
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét