Từ
整数 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
整数 (zhěng shù) là một từ tiếng Trung: số nguyên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 整数
名 danh từ
số nguyên
3是一个整数。
3 là một số nguyên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敕 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét